
Chất béo thường chỉ chiếm 3–8% trong khẩu phần hoàn chỉnh của heo hoặc gia cầm. Tuy nhiên, do chứa năng lượng gấp hơn gấp hai lần carbohydrate hoặc protein, chất béo có thể cung cấp khoảng 15% tổng năng lượng khẩu phần cho con non và 20–25% năng lượng trong các khẩu phần giàu năng lượng giai đoạn đẻ trứng, heo vỗ béo và nái nuôi con.
Vì vậy, cần đặc biệt chú ý để tránh lãng phí.
Phần lớn nguồn năng lượng này đến từ các triglyceride. Chúng thường chiếm 80-95% tổng lượng lipid trong khẩu phần, trong khi phospholipid thường chỉ chiếm 2-8%. Trong khẩu phần cơ bản ngô – đậu tương, loại axit béo chiếm đa số là axit béo mạch dài C16 và C18 như axit palmitic, axit stearic, axit oleic và axit linoleic. Hàm lượng C8 và C10 thường không đáng kể trừ khi sử dụng dầu dừa hoặc dầu cọ.
Thành phần các axit béo này đóng vai trò quan trọng. Các axit béo mạch dài, đặc biệt là dạng bão hòa như axit palmitic và axit stearic, là nguồn cung năng lượng dồi dào nhưng lại khó hòa tan trong nước. Do đó chất béo vẫn có thể không được con vật hấp thu hoàn toàn mặc dù khẩu phần được bổ sung đầy đủ.
Thách thức đầu tiên nằm ở quá trình tiêu hóa. Enzyme lipase tuyến tụy chủ yếu phân cắt các triglycerides thành các axit béo tự do và 2-monoglycerides. Tuy nhiên, tiêu hóa không có nghĩa là hấp thụ. Các sản phẩm lipid này có tính kỵ nước, chúng không thể di chuyển qua dịch ruột dưới dạng các phân tử riêng lẻ với tốc độ đủ nhanh, cũng như không thể đi qua bề mặt niêm mạc ruột khi ở dạng các giọt chất béo.
Trước khi đến được tế bào biểu mô ruột, các chất này phải vượt qua lớp ranh giới nước. Đây không phải là một vách ngăn giải phẫu đơn thuần, mà là một vùng ngậm nước, ít xáo trộn, được tạo thành từ lớp chất nhầy, lớp nước tĩnh và lớp glycocalyx bao phủ các vi nhung mao. Chất nhầy và glycocalyx giúp bảo vệ bề mặt ruột khỏi các tác động hóa học và sự tiếp xúc với vi sinh vật, trong khi sự chuyển động chậm của dòng nước gần vùng “bờ bàn chải” (brush border) tạo nên rào cản khuếch tán cuối cùng. Cơ chế bảo vệ này đóng vai trò thiết yếu, đặc biệt là tại tá tràng nơi tiếp nhận thức ăn đã được axit hóa từ dạ dày.

Các chất dinh dưỡng tan trong nước như axit amin và glucose di chuyển qua môi trường này tương đối dễ dàng. Ngược lại, các axit béo mạch dài và monoglyceride lại gặp nhiều trở ngại hơn, nên cần đến một chất vận chuyển.
Lysophospholipid là chất vận chuyển lipid tự nhiên. Cấu tạo gồm một đuôi là chuỗi axit béo và đầu phosphate phân cực, chúng có khả năng tương tác với cả nước và chất béo. Chúng bao bọc, phân tán và vận chuyển các phân tử lipid kỵ nước xuyên qua lớp ranh giới lỏng, giúp duy trì khả năng di chuyển của các phân tử này cho đến khi chúng tiếp cận được màng vi nhung mao (brush-border membrane).

Thiếu hệ thống vận chuyển tự nhiên này, các axit béo chuỗi dài có thể bị kết tụ, mắc kẹt trong các giọt lipid lớn hơn hoặc không thể tiếp cận bề mặt hấp thu. Khi có đủ lượng lysophospholipid, nhiều phân tử lipid hơn có thể tiếp cận tế bào biểu mô ruột ở dạng có thể hấp thu.
Tại vùng rìa bàn chải, các axit béo và monoglyceride tách khỏi chất vận chuyển lysophospholipid và đi vào tế bào biểu mô ruột thông qua cơ chế khuếch tán thụ động và các cơ chế hỗ trợ hấp thu lipid. Bên trong tế bào, chúng được tái tổng hợp thành triglyceride, sau đó được bao bọc bởi protein tạo thành các hạt chylomicron và được vận chuyển để phục vụ nhu cầu năng lượng, tích lũy tại mô, sản xuất sữa hoặc hình thành trứng.
Lysophospholipid là thành phần thiết yếu trong hệ thống hấp thụ chất béo tự nhiên của động vật. Cơ thể động vật liên tục sản sinh ra các chất này khi các enzyme tuyến tụy phân giải phospholipid có nguồn gốc từ dịch mật và từ khẩu phần. Nguồn cung nội sinh này thường đáp ứng đủ nhu cầu vận chuyển lipid cơ bản. Tuy nhiên, ở vật nuôi năng suất cao, việc tiêu thụ lượng thức ăn lớn, khẩu phần giàu năng lượng và sử dụng các nguồn chất béo khó hấp thụ có thể đẩy khả năng tự nhiên này đến ngưỡng giới hạn. Do đó, các chuyên gia dinh dưỡng có thể bổ sung lysophospholipid vào khẩu phần ăn để tăng cường quá trình vận chuyển lipid, giúp nhiều axit béo chuỗi dài tiếp cận các tế bào biểu mô ruột (enterocyte) hơn và thúc đẩy hiệu quả sử dụng năng lượng từ thức ăn. Lipidflow không thay thế cơ chế sinh lý của vật nuôi; thay vào đó, nó củng cố hệ thống tự nhiên giúp chuyển hóa chất béo đã tiêu hóa thành năng suất chăn nuôi.
Bản thân lysophospholipid không cung cấp năng lượng, nhưng với vai trò là chất vận chuyển, chúng góp phần làm tăng đáng kể nguồn cung năng lượng cho các tế bào biểu mô ruột. Chúng giúp vật nuôi tận dụng tốt hơn nguồn năng lượng vốn có trong khẩu phần ăn. Giá trị của chúng được thể hiện rõ nhất khi hệ thống vận chuyển lipid tự nhiên bị quá tải như: khả năng tiết dịch mật và enzyme lipase hạn chế ở con non; trong khẩu phần giàu năng lượng của heo vỗ béo, heo nái nuôi con, gà đẻ; khi sử dụng các nguồn chất béo bão hòa hoặc chất béo có chất lượng không ổn định. Đối với động vật đang trong giai đoạn phát triển, việc tăng cường khả năng hấp thụ năng lượng từ khẩu phần nhờ bổ sung lysophospholipid có thể giúp trọng lượng cuối cùng cùng tăng thêm 1-3%, đặc biệt là khi khẩu phần béo cao hoặc dùng các nguồn béo khó hấp thụ.
David Serene




