
Sự sụt giảm lượng thức ăn ăn vào trong thời điểm nhiệt độ môi trường cao có thể là thách thức gây tổn thất kinh tế quan trọng nhất trong số rất nhiều thách thức mà nghành chăn nuôi ở Đông Nam Á phải đối diện, nguyên nhân của việc giảm thu nhận thức ăn tự nguyện của heo nái nuôi con, heo tăng trọng, gà đẻ và gà thịt là do nhiệt độ môi trường tăng lên. Sự thích nghi sinh lý này sẽ giúp con vật hạn chế nhiệt nội sinh, tuy nhiên nó lại khiến con vật chậm lớn, giảm sản xuất sữa, trứng cũng như giảm lợi nhuận.
Phần lớn heo trưởng thành đạt năng suất tốt nhất trong khoảng nhiệt 16oC đến 22oC, gà đẻ thì thoải mái nhất từ 18oC đến 24oC. Trên những mức nhiệt này, lượng ăn tự nguyện giảm dần. Mỗi kilogram thức ăn tạo ra nhiệt trong quá trình tiêu hóa và trao đổi chất. Vì vậy ăn ít lại là một cách hiệu quả nhất giúp con vật giảm nhiệt độ cơ thể. Cùng lúc đó, nhiều máu điều hướng về phía da hơn để tản nhiệt, nghĩa là lượng máu cần cho cơ quan tiêu hóa bị giảm lại dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng thức ăn.

Hậu quả của stress nhiệt đã được quan sát trên nhiều loài. Nái nuôi con giảm 1 đến 2 kg thức ăn mỗi ngày, giảm sản xuất sữa và tăng cường huy động dự trữ năng lượng trong cơ thể. Gà thịt chậm lớn hơn vì cả amino acid lẫn năng lượng hấp thu đều giảm. Đối với heo tăng trọng thì cần nhiều ngày hơn để đạt trọng lượng xuất chuồng, trong khi đó gà đẻ thì giảm sản xuất trứng và khối lượng trứng cũng thấp hơn. Cải thiện thức ăn tiêu thụ nên thành một trong những mục tiêu quan trọng nhất của các chuyên gia dịnh dưỡng làm việc trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Nước là ưu tiên hàng đầu. Tiêu thụ thức ăn và nước liên quan mật thiết với nhau, thậm chí tiêu thụ nước giảm ít cũng làm cảm giác thèm ăn nhanh chóng. Nước luôn luôn phải sạch, mát (dưới bóng râm) và sẵn có. Lưu lượng nước đầy đủ cũng quan trọng không kém: 2-4 L/min cho nái nuôi con, 1-2 L/min cho heo tăng trọng, 0.5-1 L/min cho heo sau cai cai sữa, 60-80 mL/min cho gà thịt và 80-100 mL/min cho gà đẻ. Áp lực nước cần được điều chỉnh để đạt được lưu lượng phù hợp, tránh rò rỉ nước và đường nước cũng cần được vệ sinh đều đặn để đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh.
Tuy nhiên, uống nhiều nước hơn chỉ là một nửa giải pháp. Nước cũng phải được giữ lại bên trong các tế bào của cơ thể. Nhiệt độ môi trường cao khiến tăng mất nước do hô hấp, từ đó làm mất nước tế bào và giảm hoạt động của enzym.
Công thức thức ăn hiện đại có thể làm tăng thêm thách thức này. Chế độ ăn được thiết kế có hàm lượng cao axit amin tinh thể, axit hữu cơ và muối khoáng hòa tan khiến thức ăn có tính thẩm thấu cao hơn. Nước bị hút về phía lòng ruột, làm tăng nguy cơ mất nước tế bào ruột và giảm hấp thu chất dinh dưỡng. Khi chế độ ăn ít protein ngày càng phổ biến, việc duy trì sự hydrat hóa tế bào cũng trở nên ngày càng quan trọng.
Trimethylglycine (betaine) là một chất thẩm thấu hiệu quả nhất trong tự nhiên. Nó tích lũy trong nội bào mà không đảo lộn quá trình trao đổi chất, giúp duy trì nước nội bào mà vẫn giảm năng lượng cần thiết để điều hòa thẩm thấu. Bên cạnh đó nó giúp con vật thích nghi với nhiệt độ môi trường cao, trimethylglycine bù đắp công thức thức ăn hiện đại thấp-protein bằng cahcs bảo vệ tế bào biểu mô ruột chống lại sự mất cần băng thẩm thấu, từ đó hỗ trợ thức ăn thu nhận và hấp thu dinh dưỡng.
Các chuyên gia dinh dưỡng nên giảm thiểu lượng nhiệt sinh ra trong quá trình sử dụng dưỡng chất. Tối ưu hóa khẩu phần dựa trên năng lượng Net (NE) thay vì năng lượng trao đổi chất (ME) là một trong những chiến lược quan trọng vì NE được tính là năng lượng sản sinh trong quá trình tiêu hóa và trao đổi chất, cung cấp sự dự đoán chính xác năng lượng cần thiết cho tăng trưởng, sản xuất trứng hoặc sữa.

Một ưu điểm khác của công thức NE là nó khuyến khích lựa chọn nguyên liệu tốt hơn. Khi không có ràng buộc về hàm lượng protein thô tối thiểu, công thức tiết kiệm chi phí thường là giảm protein thừa và tăng lượng béo trong khẩu phần. Điều này là cần thiết vì protein có lượng nhiệt sinh ra cao nhất. Axit amin dư thừa phải được chuyển hóa thành urê ở heo hoặc axit uric ở gia cầm, các quá trình này tạo ra lượng nhiệt chuyển hóa đáng kể. Mặt khác, chất béo được sử dụng hiệu quả hơn và tạo ra ít nhiệt hơn đáng kể so với protein hoặc carbohydrate.

Khi lượng thức ăn tiêu thụ giảm, mỗi kilogram thức ăn phải cung cấp nhiều hơn năng lượng có thể sử dụng được. Tăng béo khẩu phần trở thành một chiến lược tuyệt vời, với điều kiện là quá trình tiêu hóa chất béo được tối ưu. Các chất nhũ hóa hiện đại, đặc biệt là lysophospholipid, cải thiện quá trình nhũ hóa chất béo, hình thành micelle và hấp thụ lipid, cho phép động vật thu được nhiều năng lượng ròng hơn từ mỗi kilogram thức ăn tiêu thụ.
Cuối cùng, các chuyên gia dinh dưỡng cần đặc biệt chú ý đến loại chất xơ có trong khẩu phần. Quá trình lên men trong ruột già tạo ra nhiệt, làm tăng thêm gánh nặng nhiệt cho con vật và góp phần làm giảm lượng thức ăn tiêu thụ. Thay vì chỉ đơn giản là giảm tổng lượng xơ, các chuyên gia dinh dưỡng nên hạn chế các loại xơ dễ lên men, duy trì lượng xơ không hòa tan không lên men ở mức thích hợp. Lignocellulose tinh khiết kích thích nhu động ruột và duy trì sự vận chuyển đều đặn với quá trình lên men tối thiểu, bảo toàn chức năng tiêu hóa mà không tạo ra nhiệt không cần thiết.
Nhiệt độ môi trường cao không thể kiểm soát được ở mọi trang trại, nhưng lại tác động đáng kể đến lượng thức ăn tiêu thụ. Cung cấp nước sạch ở lưu lượng phù hợp, cải thiện sự hydrat hóa tế bào bằng trimethylglycine, công thức năng lượng Net, giảm đạm thô, cân bằng điện giải, sử dụng hiệu quả chất béo bằng chất nhũ hóa và sử dụng loại xơ phù hợp, tất cả những yếu tố trên đều đóng góp vào một mục tiêu: hỗ trợ con vật tiêu thụ thức ăn nhiều hơn mà vẫn giảm nhiệt nội sinh. Trong chăn nuôi ở vùng nhiệt đới, cải thiện thức ăn ăn vào không đơn thuần là một chiến lược dinh dưỡng mà còn là một nền tảng của năng suất.
David Serene




