TIÊU CHẢY DO DINH DƯỠNG

Nutricles

Tiêu chảy sau cai sữa là một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi heo. Ở Đông Nam Á, nơi mà việc hạn chế sử dụng kháng sinh kích thích tăng trưởng (AGP) đang trở thành ưu tiên hàng đầu, hầu hết nguyên nhân tiêu chảy được giải thích là do sự sinh sôi của hại khuẩn E.coli. Vì vậy, rất nhiều chiến lược phòng tiêu chảy tập trung vào việc tiêu diệt quần thể vi khuẩn bằng kháng sinh, kẽm oxit, axit hoặc chiết xuất thực vật.

Tuy nhiên, sự hiểu biết này vẫn chưa đầy đủ. Trong nhiều trường hợp, E.coli không phải là nguyên nhân chính gây tiêu chảy mà là hậu quả của rối loạn chức năng tiêu hóa. Tác nhân thực sự là khả năng tiêu hóa protein kém sau cai sữa.

Tại thời điểm cai sữa, heo con chuyển đột ngột từ thức ăn đạm sữa dễ tiêu hóa sang hỗn hợp thức ăn đạm thực vật. Hệ tiêu hóa vẫn chưa trưởng thành. Dịch tiết axit dạ dày còn hạn chế, pH dạ dày vẫn duy trì ở mức cao, và pepsinogen không thể chuyển đổi một cách hiệu quả thành pepsin, enzyme chịu trách nhiệm ban đầu phân cắt protein.

Hậu quả là một phần đáng kể protein không được tiêu hóa và hấp thu trong ruột non. Những phần protein chưa hấp thu này đi đến ruột già, tại đây chúng trở thành cơ chất cho những vi khuẩn phân giải protein như E.coli và Clostridium.

Điều này dẫn đến những hiểu lầm ban đầu trong chăn nuôi: tiêu chảy không phải lúc nào cũng khởi phát bởi hại khuẩn. Thường thì vi khuẩn có hại đơn giản chỉ có tác dụng hấp thu phần protein còn sót lại ở ruột sau. Những vi khuẩn này thay đổi sâu rộng môi trường ruột. Thay vì sản sinh các axit béo mạch ngắn có lợi từ quá trình lên men chất xơ, vi khuẩn lên men axit béo và tạo ra ammonia, amine sinh học, phenol, indoles, và axit béo mạch nhánh. Những sự chuyển hóa này gây kích ứng màng nhầy ruột, tổn thương vi nhung mao, tăng viêm và giảm hấp thu nước. Kết quả làm cho phân ướt, tiêu hóa dinh dưỡng kém và tiêu chảy.

Hiện tượng này trở nên trầm trọng hơn khi giảm sử dụng AGP, vì kháng sinh giúp diệt các vi khuẩn cơ hội tiêu hóa protein. Không có AGP, mọi sai lầm trong công thức trở nên dễ thấy hơn.

Hầu hết các chuyên gia dinh dưỡng đều hiểu những cơ chế này, những thách thức ấy thường đến từ áp lực thị trường. Nhà chăn nuôi vẫn tin tưởng mạnh mẽ rằng mức protein thô cao đồng nghĩa với chất lượng thức ăn và năng suất tăng trưởng bởi vì nó được đánh giá bằng nhãn mác thay vì bằng khả năng tiêu hóa của thức ăn.  

Điều này dẫn đến một sự hiểu lầm lớn thứ hai: hàm lượng protein thô cao không đồng nghĩa với giá trị dinh dưỡng cao.

Để tối đa protein thô với chi phí thấp nhất, các chuyên gia dinh dưỡng thường cố gắng giảm sử dụng các nguồn protein dễ tiêu hóa. Bã nành chế biến kém, protein quá nhiệt, một số chất cô đặc từ rau củ, bột thịt hoặc phụ phẩm chất lượng thấp có thể làm tăng hàm lượng protein thô trên lý thuyết nhưng lại làm tăng đáng kể lượng protein không tiêu hóa được đến đại tràng.

Con vật không thể hưởng lợi từ loại protein không tiêu hóa được. Ngược lại, những phần protein này còn trở thành nhiên liệu cho hại khuẩn và khiến sự rối loạn hệ vi sinh đường ruột trầm trọng thêm.

Sự ưu tiên ngày nay không còn là giáo dục các chuyên gia dinh dưỡng nữa mà là mang thông tin đến cho đội ngũ bán hàng và nhà chăn nuôi. Ngành công nghiệp TĂCN phải chuyển dần từ tư duy protein thô sang tư duy protein dễ hấp thu. Trong tương lai, “protein không tiêu hóa được” thậm chí nên trở thành một tiêu chí thể hiện trên bao bì TĂCN cùng với với thông tin protein thô và amino axit tiêu hóa.

Công thức thức ăn không nên chỉ tập trung vào tỷ lệ protein thô. Mục tiêu thực sự nên là các axit amin dễ tiêu hóa và tối thiểu lượng protein không tiêu hóa được đến đại tràng.

Một cách tiếp cận thực tế là xác định mức protein không tiêu hóa tối đa có thể chấp nhận được trong khẩu phần của heo con và sử dụng nó như một ràng buộc trong công thức phối trộn, giống như các thông số về năng lượng hoặc axit amin. Điều này sẽ khuyến khích việc lựa chọn các nguyên liệu thô dễ tiêu hóa hơn là chỉ đơn giản là tối đa hóa protein thô.

Đồng thời, các ràng buộc tối thiểu và cứng nhắc về protein thô cần được xem xét lại. Với sự phát triển của các axit amin tổng hợp, hiện nay có thể giảm protein thô trong khi vẫn đáp ứng đầy đủ nhu cầu axit amin. Khẩu phần có hàm lượng protein thô thấp hơn thường làm giảm quá trình lên men protein và cải thiện sức khỏe đường ruột.

Các enzyme protease có thể giúp bù đắp sự chưa hoàn thiện đường tiêu hóa của heo con sau cai sữa bằng cách cải thiện quá trình thủy phân protein trong thức ăn ở dạ dày và ruột non. Bằng cách giảm protein không tiêu hóa được đến đại tràng, protease giúp hạn chế cơ chất sẵn có để vi khuẩn phân giải protein và do đó giúp giảm tiêu chảy do nguyên nhân dinh dưỡng và ổn định hệ vi khuẩn đường ruột.

Một chiến lược quan trọng khác là cải thiện tiêu hóa tại dạ dày là giảm pH dạ dày. Heo con tự nhiên sản sinh ra rất ít axit clohydric, và khẩu phần hiện đại thường chứa quá nhiều chất đệm như canxi cacbonat. Khi mà pH dạ dày vẫn quá cao, quá trình hoạt hóa pepsin trở nên không đủ và quá trình tiêu hóa protein càng trở kém hiệu quả hơn.

Vì lý do này, các chuyên gia dinh dưỡng nên theo dõi chặt chẽ giá trị ABC-4 trong thức ăn, giá trị phản ánh khả năng liên kết axit của thức ăn. Khẩu phần có giá trị ABC-4 thấp hơn giúp quá trình axit hóa dạ dày nhẹ nhàng hơn và cải thiện quá trình tiêu hóa protein.

Một số công cụ dinh dưỡng thiết thực có thể giúp giảm đệm axit của thức ăn:

1 – Giảm phối trộn kẽm oxit liều dược lý  
(https://www.nutrispices.com/nutrinews/nutricles/how-and-where-does-zinc-oxide-operate/ )

2 – Thay thế một phần hoặc thay thế hoàn toàn calcium carbonat bằng calcium formate.
(https://www.nutrispices.com/nutrinews/nutricles/nutricle-how-to-acidify-without-acidifier/ )

3 – Tăng phối trộn axit hữu cơ như axit formic, axit lactic hoặc axit lactic.

Bên cạnh khả năng tiêu hóa, việc duy trì hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng cũng vô cùng quan trọng. Mục tiêu không chỉ là ức chế vi khuẩn phân giải protein mà còn thúc đẩy các vi khuẩn lên men có lợi, có khả năng sản sinh ra các axit béo chuỗi ngắn như acetate và butyrate.

Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng này. Chất xơ không hòa tan giúp điều hòa nhu động ruột (https://www.nutrispices.com/nutrinews/nutricles/fibers-sand/ ), giảm sự bám dính của vi khuẩn và kích thích nhu độn ruột, trong khi chất xơ lên ​​men hỗ trợ vi khuẩn phân giải cellulose ở ruột già. Những vi khuẩn này sản sinh ra acetate và butyrate, nuôi dưỡng tế bào ruột, kích thích sự phát triển của nhung mao ruột (https://www.nutrispices.com/nutrinews/nutricles/science-scraping/ ) cải thiện khả năng tái hấp thu nước và tăng cường tính toàn vẹn của ruột.

Tributyrin có thể hỗ trợ thêm cơ chế này bằng cách cung cấp trực tiếp axit butyric cho các tế bào ruột. Butyrate là nguồn năng lượng ưa thích cho các tế bào ruột và góp phần vào sự phục hồi nhung mao, tính toàn vẹn của các protein mối nối chặt và sự hấp thụ nước.

Probiotics cũng giúp ổn định hệ vi sinh vật bằng cách cạnh tranh với vi khuẩn phân giải protein, đẩy nhanh quá trình trưởng thành của hệ vi sinh vật và thúc đẩy các quần thể vi khuẩn lên men có lợi. Kết hợp với khả năng tiêu hóa tối ưu và quản lý chất xơ, chúng góp phần khôi phục sự cân bằng vi sinh vật sau khi cai sữa.

Do đó, trong nhiều trường hợp, tiêu chảy sau cai sữa không chỉ là vấn đề về vi khuẩn, mà là vấn đề về khả năng tiêu hóa và công thức thức ăn. Lượng protein chưa tiêu hóa quá mức đổ về đại tràng tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh chiếm ưu thế trong hệ vi sinh vật.

Kiểm soát bệnh tiêu chảy dinh dưỡng đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy. Tương lai của dinh dưỡng heo con không phải là tối đa hóa protein thô hay tiêu diệt vi khuẩn một cách máy móc. Mà là tối đa hóa khả năng tiêu hóa, giảm thiểu protein không tiêu hóa, kiểm soát pH dạ dày và hỗ trợ hệ vi sinh vật cân bằng có khả năng sản sinh ra các chất chuyển hóa có lợi cho sức khỏe đường ruột và năng suất.

David Serene

Giám đốc Nutrispices

This site is registered on wpml.org as a development site. Switch to a production site key to remove this banner.