News
Hãy luôn giữ kết nối với chúng tôi. Mỗi tháng, chúng tôi phát hành Nutricles — một bài viết chia sẻ về các xu hướng ngành, cập nhật tin tức và những góc nhìn về phát triển bền vững liên quan đến ngành thức ăn chăn nuôi.
Chúng tôi hy vọng những bài viết này sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và phù hợp.
Phụ gia thức ăn chăn nuôi gốc-vi sinh vật đang trở thành một công cụ thiết yếu trong chăn nuôi hiện đại giúp cải thiện năng suất, tính bền bỉ và sức khỏe tổng thể của heo, gia cầm và thủy sản. Từ rất nhiều năm nay, probiotics đã được ứng dụng rộng rãi trên thứ ăn chăn nuôi. Gần đây hơn, postbiotics nổi lên như một phương pháp bổ sung. Mặc dù đều có nguồn gốc vi sinh vật, nhưng probiotics và postbiotics đều có các cơ chế hoạt động rất khác nhau và vì thế ứng dụng của chúng cũng rất khác nhau. Probiotics là vi sinh vật sống mang có lợi cho sức khỏe vật chủ nếu sử dụng ở liều lượng phù hợp. Trong dinh dưỡng động vật ngày nay, hầu hết probitics dùng cho thức ăn chăn nuôi thuộc họ Bacillus vì loại vi khuẩn này tạo được bào tử chịu đựng tốt hơn trong các điều kiện chế biến thức ăn. Tuy vậy, cũng cần nhận thức rằng họ Bacillus chứa hàng nghìn, thậm chí hàng triệu chủng khác nhau và chỉ một tỉ lệ nhỏ trong số đó chứng minh được được lợi ích có thể đo được đối với năng suất vật nuôi. Những tác dụng tích cực của probiotics mô tả trong bài viết này vì thế chỉ đề cập đến những chủng đã được chọn lọc, xác định đặc tính và giá trị thông qua nghiên cứu và thử nghiệm thực địa. Không phải tất cả các chủng Bacillus đều chứng minh tác dụng tốt và hiệu quả của một probiotics phụ thuộc rất nhiều vào chủng cụ thể được sử dụng. Ngược lại một postbiotics lại không chứa vi khuẩn sống. Nó là các sản phẩm chuyển hóa
Heo và gia cầm đều là các loài dạ dày đơn, tuy nhiên hệ tiêu hóa của chúng hoạt động dưới những đặc điểm sinh lý khác biệt. Những khác biệt này không chỉ là các biến thể nhỏ về mặt giải phẫu, mà còn quyết định cách thức dưỡng chất được tiêu hóa và hấp thu, sự ổn định của quá trình tiêu hóa trong điều kiện stress, cũng như cách xây dựng các chiến lược dinh dưỡng phù hợp. Việc hiểu rõ sự đa dạng này giúp các chuyên gia dinh dưỡng có thể dự đoán thay đổi năng suất, thay vì chỉ phân tích sau khi các vấn đề đã phát sinh. Cấu trúc dạ dày Giai đoạn tiêu hóa tại dạ dày diễn ra rất khác nhau giữa heo và gia cầm, và chính sự khác biệt này đóng vai trò then chốt trong hiệu quả tiêu hóa. Heo là loài có một khoang tuyến duy nhất, nơi quá trình tiết acid, trộn thức ăn và lưu giữ diễn ra đồng thời. Thức ăn được giữ lại trong dạ dày đủ lâu để acid hóa dần dần và biến tính protein có kiểm soát. Thời gian tiếp xúc với môi trường pH thấp tương đối ổn định do quá trình làm rỗng dạ dày được điều hòa, và không phụ thuộc vào sức cản vật lý của hạt thức ăn. Trong hệ thống này, thời gian tiếp xúc với acid khá dễ dự đoán. Yếu tố biến động lớn nhất sự giảm pH, phụ thuộc chủ yếu vào đệm acid của thức ăn. Hàm lượng protein cao, thành phần khoáng hoặc một số nguyên liệu nhất định có thể làm tăng khả năng đệm, từ đó làm chậm quá trình giảm pH. Vì vậy, ở heo,
Giảm sử dụng kích thích tăng trưởng kháng sinh trong chăn nuôi heo và gia cầm khiến các chuyên gia dinh dưỡng hướng tới các chất kháng khuẩn-không kháng sinh phổ rộng. Có thể kể đến các chất như axit hữu cơ, kẽm oxide, chiết xuất thực vật, axit béo, polymer sinh học hiện nay được dùng thường xuyên để kiểm soát áp lực vi khuẩn đường ruột. Tuy nhiên, các thành phần này không hoạt động theo cùng một cách. Hiệu quả của chúng phụ thuộc vào cơ chế hoạt động là kìm khuẩn hay diệt khuẩn, và cách chúng được sử dụng rộng rãi trong các chiến lược dinh dưỡng. Hiểu được những sự khác nhau này cho phép chúng ta thiết kế một chương trình sức khỏe đường ruột hiệu quả, ổn định và kinh tế. Tác dụng kiềm khuẩn so với diệt khuẩn Chất kim khuẩn làm chậm sự phát triển và sao chép của vi khuẩn mà không trực tiếp giết chết vi khuẩn. Bằng cách hạn chế sự nhân lên, chúng giảm tốc độ lan rộng của quần thể vi khuẩn, cho phép con vật và hệ vi sinh vật cộng sinh duy trì kiểm soát. Hiệu quả của chúng phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc. Chúng phải hiện diện liên tục để tạo ra tác động có ý nghĩa. Trong cơ chế kìm khuẩn điển hình, hoạt chất thấm vào màng vi khuẩn ở dạng trung tính và phân ly trong dịch nội bào. Sự phân ly ở nội bào này phá vỡ cân bằng và khiến vi khuẩn kích hoạt hệ thống tiêu thụ năng lượng để tái lập cân bằng nội môi. ATP bị chuyển hướng từ phát triển thành sống sót. Năng lượng dự trữ suy giảm, khiến tổng
Kẽm oxit (ZnO) đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ như một trong những giải pháp phòng ngừa tiêu chảy sau cai sữa hiệu quả nhất cho heo con. Hiệu quả của hoạt chất này đã được công nhận rộng rãi trong thực tiễn chăn nuôi, tuy nhiên cơ chế tác dụng của nó khá phức tạp và thường bị đơn giản hóa quá mức. Kẽm oxit thường được mô tả như một tác nhân kháng khuẩn đơn giản, dầu vậy cách hiểu này chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng của các cơ chế về mặt sinh-hóa-lý của hoạt chất này. Trên thực tế, kẽm oxit tác dụng thông qua nhiều con đường bổ trợ lẫn nhau, phụ thuộc vào sinh lý đường ruột, hoạt động của hệ vi sinh, cũng như các đặc tính nội tại của chính nguồn kẽm oxit Để hiểu rõ cơ chế tác dụng của kẽm oxit, việc làm rõ nguồn gốc của vi khuẩn Escherichia coli là rất cần thiết. Có hai nguồn nhiễm chính. Thứ nhất là nguồn nội sinh. Các chủng E. coli vốn hiện diện tự nhiên trong đường ruột heo con, bao gồm hỗng tràng nơi duy trì mật độ E. coli thấp và trong mức kiểm soát. Tuy nhiên, sau cai sữa, những thay đổi đột ngột về khẩu phần, stress, hệ miễn dịch còn non yếu và sự rối loạn nhu động ruột đã tạo điều kiện thuận lợi để các vi khuẩn nội tại này tăng sinh tại chỗ và biểu hiện độc lực. Thứ hai là nguồn ngoại sinh. Thức ăn có thể đưa vi khuẩn E.coli vào đường tiêu hóa, và chúng có thể tăng sinh trong dạ dày, đặc biệt ở heo con non. Trong giai đoạn cai sữa, dịch tiết
Đường ruột của động vật dạ dày đơn là một môi trường sinh học có thể tự đổi mới và bảo vệ. Dọc theo thành ruột, các tế bào hình đài chuyên biệt tiết ra chất nhầy, tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ biểu mô ruột. Lớp chất nhầy này làm trơn láng ruột, làm hỗn dịch tiêu hóa di chuyển dễ dàng, bảo vệ các tế bào ruột khỏi ma sát cơ học và mầm bệnh, đồng thời tạo môi trường sống cho lợi khuẩn. Nó hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên của ruột, đồng thời cho phép các chất dinh dưỡng khuếch tán đến các tế bào hấp thụ. Nhưng khi chất nhầy trở nên quá nhiều hoặc quá nhớt, nó bắt đầu cản hoạt động tiêu hóa của đường ruột. Một lớp màng nhầy dày tạo ra một rào cản vật lý giữa các chất dinh dưỡng và tế bào ruột, làm giảm hiệu quả hấp thụ và làm tăng thất thoát qua phân của các axit amin và chất béo. Các vi khuẩn gây bệnh và độc tố của chúng cũng có thể mắc kẹt trong lớp màng nhầy trong lòng ruột thay vì bị đào thải cùng với dịch tiêu hóa. Ở động vật non, thường dẫn đến quá trình thay đổi biểu mô chậm hơn, dẫn đến nhung mao ngắn hơn và giảm khả năng tiêu hóa. Một hậu quả khác là sự gia tăng tổn thất nội sinh, do động vật tiêu tốn năng lượng và axit amin vốn hỗ trợ sự tăng trưởng, phải liên tục sản xuất và thải ra nhiều chất nhầy hơn. Theo thời gian, điều này tạo ra một chu kỳ mà ruột vẫn được bảo vệ nhưng chức năng kém hơn, quan trọng
Khi nói về tính bền vững, sản xuất thịt thường bị chỉ trích là kém hiệu quả hoặc tiêu tốn nhiều tài nguyên. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây của Giáo sư Paul Moughan tại Viện Riddet lại cho thấy một câu chuyện khác. Khi đánh giá sản xuất thịt lợn và gia cầm thông qua các chỉ số dinh dưỡng và môi trường hiện đại, những loài này dường như là một trong những loài chuyển đổi protein hiệu quả nhất trong nông nghiệp. Chuyển đổi protein hiệu quả Cốt lõi của lập luận này là hiệu quả dinh dưỡng. Các hệ thống truyền thống như PDCAAS (Điểm Axit Amin Hiệu chỉnh Khả năng Tiêu hóa Protein) từ lâu đã đánh giá thấp giá trị của protein động vật. Phương pháp DIAAS (Điểm Axit Amin Tiêu hóa Không Thể Thiếu) gần đây được FAO (Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc) chứng nhận, cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn bằng cách đo khả năng tiêu hóa của từng axit amin ở cuối ruột non. Sử dụng lợn làm mô hình, DIAAS cho thấy thịt lợn, thịt gà và trứng cung cấp axit amin với sinh khả dụng gần với nhu cầu của con người hơn nhiều so với ngũ cốc hoặc các loại đậu. Nói một cách đơn giản, thịt lợn và gia cầm chuyển hóa thức ăn thành các axit amin chất lượng cao với rất ít hao hụt. Mỗi kg protein từ những loại thịt này cung cấp nhiều axit amin hữu ích cho dinh dưỡng của con người hơn protein thực vật. Hiệu quả này càng rõ ràng hơn khi chúng ta nhận ra rằng hầu hết thức ăn mà chúng tiêu thụ, chẳng hạn như cám, bã bia, bột thịt, huyết khô hoặc
Trong dinh dưỡng động vật, chất xơ được định nghĩa là một phần polysaccharides trong khẩu phần không tiêu hóa bởi các enzyme của ruột non. Thay vào đó, các carbohydrate phức tạp này hoặc đi đến đại tràng, nơi chúng được lên men bởi hệ vi sinh đường ruột, hoặc chúng vẫn không lên men và được bài tiết qua phân. Sự khác biệt này dẫn đến hai phân loại: chất xơ lên men, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn có lợi trong quá trình lên men, và xơ không lên men, cung cấp khối lượng và kích thích nhu động ruột Thách thức ở châu Á là khẩu phần chủ yếu dựa trên gạo, ngô và bã đậu nành, cung cấp quá ít chất xơ không tan. Kết quả là, khẩu phần thiếu chất xơ và mất cân bằng. Ở Thái Lan và Việt Nam, nơi khẩu phần dựa trên ngô – bã đậu nành chiếm ưu thế, tổng lượng chất xơ (TDF – Total Dietary Fibers) trong khẩu phần thường là 2–3% xơ thô (CF) và 6–10% xơ trung tính (NDF). Khi các chất dinh dưỡng dễ tiêu hóa được hấp thụ ở ruột non, chất xơ trở thành thành phần chủ yếu ở ruột già, thường chiếm hơn 60% lượng vật chất khô còn lại. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi chất xơ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong khẩu phần khi nạp vào, thì khi thức ăn tiêu hóa đến ruột già, nó vẫn chiếm tỷ lệ ưu thế. Mặc dù có vai trò thiết yếu này, việc sử dụng chất xơ trong dinh dưỡng dạ dày đơn vẫn chưa được hiểu rõ, và những quan niệm sai lầm vẫn tiếp tục lan truyền. Chất xơ hoạt động như thế nào
Bạn có thể nghĩ rằng gà hoặc tôm là những loài vật không có khả năng suy nghĩ sâu sắc, nhưng bên nhưng bên trong mỗi tế bào của chúng có một hệ thống cân nhắc-quyết định phức tạp dựa trên quá trình methyl hóa – quyết định gene nào được biểu hiện, chất béo nào được chuyển hóa và làm thế nào để cân bằng trong môi trường áp lực. Đây là một cỗ máy làm việc đa nhiệm cùng lúc ở tốc độ cao và tất cả đều phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: nhóm methyl. Hỗ trợ chu trình này bằng các dưỡng chất phù hợp, không chỉ là dinh dưỡng thông minh mà còn là công cụ hỗ trợ vật nuôi của bạn vượt qua stress. Chu trình methyl hóa là một chuỗi các phản ứng sinh hóa nơi mà các nhóm methyl, các phân tử nhỏ gốc carbon (-CH₃) được chuyển từ phân tử này sang phân tử khác. Những phản ứng này là nền tảng cơ bản để các tế bào của động vật vận hành. Sức khỏe gan và chuyển hóa lipid Quá trình methyl hóa tham gia vào tổng hợp phosphatidylcholine, cần thiết cho việc vận chuyển chất béo. Thiếu hụt các chất cho nhóm methyl có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở gia cầm và cá được nuôi bằng khẩu phần giàu năng lượng. Giải độc homocysteine Homocysteine là sản phẩm phụ độc hại sản sinh từ quá trình chuyển hóa methionine. Nếu không được methyl hóa trở lại thành methionine hoặc chuyển thành cysteine, nó có thể tích tụ và gây tổn thương cho hệ tim mạch và thần kinh. Methyl hóa hiệu quả giúp kiểm soát lượng homocysteine. Tổng hợp creatine và carnitine Hai