News

Hãy luôn giữ kết nối với chúng tôi. Mỗi tháng, chúng tôi phát hành Nutricles — một bài viết chia sẻ về các xu hướng ngành, cập nhật tin tức và những góc nhìn về phát triển bền vững liên quan đến ngành thức ăn chăn nuôi. Chúng tôi hy vọng những bài viết này sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và phù hợp.
Trong dinh dưỡng động vật, hầu hết phụ gia kháng khuẩn trong thức ăn chăn nuôi đều tác động trực tiếp lên mầm bệnh thông qua các cơ chế hóa học hoặc sinh học. Chitosan thì khác biệt, nó sở hữu đặc tính ưu việt nhờ vào một đặc điểm độc đáo: đây là một trong số ít các polysaccharide tự nhiên có khả năng mang nhiều điện tích dương dọc theo cấu trúc phân tử. Đặc điểm này cho phép chitosan tương tác với màng tế bào vi khuẩn, đồng thời tăng cường hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất khác, đặc biệt là các axit hữu cơ. Hiểu được lý do tại sao chitosan mang điện tích dương và tầm quan trọng của cấu trúc polymer của chitosan sẽ giúp giải thích cách thức mà chỉ cần một lượng nhỏ chitosan cũng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả kháng khuẩn. Điều gì khiến chitosan độc đáo ? Chitosan được tạo ra thông qua quá trình khử acetyl từ chitin – một loại polysaccharide cấu trúc tự nhiên có trong vỏ các loài giáp xác, côn trùng và nấm. Khác với cellulose, tinh bột và hầu hết các polysaccharide tự nhiên khác, chitosan chứa nhiều nhóm amino tự do (–NH₂). Trong môi trường axit, các nhóm này bị proton hóa (trở thành –NH₃⁺), khiến phân tử mang nhiều điện tích dương. Hiểu được lý do tại sao chitosan mang điện tích dương và tầm quan trọng của cấu trúc polymer của chitosan sẽ giúp giải thích cách thức mà chỉ cần một lượng nhỏ chitosan cũng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả kháng khuẩn. Đặc điểm này đặc biệt quan trọng vì bề mặt vi khuẩn thường mang điện tích âm do sự hiện
Chất béo thường chỉ chiếm 3–8% trong khẩu phần hoàn chỉnh của heo hoặc gia cầm. Tuy nhiên, do chứa năng lượng gấp hơn gấp hai lần carbohydrate hoặc protein, chất béo có thể cung cấp khoảng 15% tổng năng lượng khẩu phần cho con non và 20–25% năng lượng trong các khẩu phần giàu năng lượng giai đoạn đẻ trứng, heo vỗ béo và nái nuôi con. Vì vậy, cần đặc biệt chú ý để tránh lãng phí. Phần lớn nguồn năng lượng này đến từ các triglyceride. Chúng thường chiếm 80-95% tổng lượng lipid trong khẩu phần, trong khi phospholipid thường chỉ chiếm 2-8%. Trong khẩu phần cơ bản ngô – đậu tương, loại axit béo chiếm đa số là axit béo mạch dài C16 và C18 như axit palmitic, axit stearic, axit oleic và axit linoleic. Hàm lượng C8 và C10 thường không đáng kể trừ khi sử dụng dầu dừa hoặc dầu cọ. Thành phần các axit béo này đóng vai trò quan trọng. Các axit béo mạch dài, đặc biệt là dạng bão hòa như axit palmitic và axit stearic, là nguồn cung năng lượng dồi dào nhưng lại khó hòa tan trong nước. Do đó chất béo vẫn có thể không được con vật hấp thu hoàn toàn mặc dù khẩu phần được bổ sung đầy đủ. Thách thức đầu tiên nằm ở quá trình tiêu hóa. Enzyme lipase tuyến tụy chủ yếu phân cắt các triglycerides thành các axit béo tự do và 2-monoglycerides. Tuy nhiên, tiêu hóa không có nghĩa là hấp thụ. Các sản phẩm lipid này có tính kỵ nước, chúng không thể di chuyển qua dịch ruột dưới dạng các phân tử riêng lẻ với tốc độ đủ nhanh, cũng như không thể đi qua bề mặt niêm mạc ruột khi
Mọi tài liệu quảng cáo phụ gia TĂCN đều tự hào tuyên bố “năng suất vật nuôi được cải thiện đáng kể (khác biệt có ý nghĩa thống kê, P < 0,05). Tuy nhiên, nhiều chuyên gia dinh dưỡng vẫn chưa thể làm rõ như thế nào là sức khác biệt có ý nghĩa thống kê. Liệu một kết quả có ý nghĩa thống kê có đảm bảo sản phẩm hiệu quả? Liệu một kết quả không có ý nghĩa thống kê có chứng minh rằng sản phẩm đó không hiệu quả? Và nên hiểu như thế nào về những cải thiện thể hiện qua các con số nhưng lại không đạt mức ý nghĩa thống kê? Câu trả lời bắt đầu từ việc hiểu rằng động vật là các hệ thống sinh học. Ngay cả khi chúng ta tiến hành thử nghiệm trên hai nhóm đối chứng âm giống nhau, chế độ ăn và điều kiện quản lý như nhau, kết quả thu được cũng sẽ không bao giờ hoàn toàn giống nhau. Một nhóm có thể đạt FCR 1,55 trong khi nhóm kia đạt FCR 1,58, hoặc mức tăng trọng của nhóm này có thể cao hơn nhóm kia 20 g/ngày. Các yếu tố như di truyền, tình trạng sức khỏe, lượng thức ăn tiêu thụ, phân cấp xã hội và nhiều yếu tố sinh học khác tạo ra sự khác biệt một cách tự nhiên giữa các cá thể động vật. Do đó, mọi thí nghiệm đều tạo ra sự khác biệt giữa các nhóm, ngay cả khi không thử nghiệm sản phẩm nào. Nếu bây giờ chúng ta đưa thêm một nhóm thứ ba được bổ sung phụ gia thức ăn, câu hỏi quan trọng không còn là liệu hiệu suất của nhóm này có khác
Sự sụt giảm lượng thức ăn ăn vào trong thời điểm nhiệt độ môi trường cao có thể là thách thức gây tổn thất kinh tế quan trọng nhất trong số rất nhiều thách thức mà nghành chăn nuôi ở Đông Nam Á phải đối diện, nguyên nhân của việc giảm thu nhận thức ăn tự nguyện của heo nái nuôi con, heo tăng trọng, gà đẻ và gà thịt là do nhiệt độ môi trường tăng lên. Sự thích nghi sinh lý này sẽ giúp con vật hạn chế nhiệt nội sinh, tuy nhiên nó lại khiến con vật chậm lớn, giảm sản xuất sữa, trứng cũng như giảm lợi nhuận. Phần lớn heo trưởng thành đạt năng suất tốt nhất trong khoảng nhiệt 16oC đến 22oC, gà đẻ thì thoải mái nhất từ 18oC đến 24oC. Trên những mức nhiệt này, lượng ăn tự nguyện giảm dần. Mỗi kilogram thức ăn tạo ra nhiệt trong quá trình tiêu hóa và trao đổi chất. Vì vậy ăn ít lại là một cách hiệu quả nhất giúp con vật giảm nhiệt độ cơ thể. Cùng lúc đó, nhiều máu điều hướng về phía da hơn để tản nhiệt, nghĩa là lượng máu cần cho cơ quan tiêu hóa bị giảm lại dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng thức ăn.   Hậu quả của stress nhiệt đã được quan sát trên nhiều loài. Nái nuôi con giảm 1 đến 2 kg thức ăn mỗi ngày, giảm sản xuất sữa và tăng cường huy động dự trữ năng lượng trong cơ thể. Gà thịt chậm lớn hơn vì cả amino acid lẫn năng lượng hấp thu đều giảm. Đối với heo tăng trọng thì cần nhiều ngày hơn để đạt trọng lượng xuất chuồng, trong khi đó gà đẻ thì giảm sản
CHI PHÍ NĂNG LƯỢNG CAO: TỐI ƯU MỖI KILO CALO Trong công thức thức ăn thương mại, các nguyên liệu như ngô, cám gạo và bã nành thường cung cấp khoảng 2–3% lipid tự nhiên, trong khi 1–5% còn lại đến từ các nguồn chất béo bổ sung. Về mặt hóa học, các lipid này đi vào đường tiêu hóa dưới hai dạng chính: khoảng 95–98% dưới dạng triglyceride, trong khi chỉ 2–5% là phospholipid. Điều này có nghĩa là phần lớn tổng lượng lipid đi vào đường tiêu hóa dưới dạng phân tử không phân cực và có phân tử lượng lớn. Vì chất béo chiếm một khoản đầu tư tài chính đáng kể trong toàn bộ khẩu phần ăn, việc tối đa sinh khả dụng của cả chất béo bổ sung và chất béo tự nhiên là vô cùng quan trọng. Hình học phân tử: từ triglyceride đến lysophospholipid Sự khác biệt về cấu trúc giữa triglyceride (TG), phospholipid tiêu chuẩn (PL) và lysophospholipid (LPL) quyết định cách chúng hoạt động trong hỗn dịch đường ruột. Sinh lý đường ruột: vượt qua các biến số về chất lượng chất béo Hệ tiêu hóa là một môi trường nước, nơi các lipase hòa tan trong nước chỉ có thể hoạt động chính xác tại bề mặt ranh giới dầu – nước. Để tối đa hóa quá trình thủy phân, chúng ta phải tăng diện tích bề mặt lên theo cấp số nhân thông qua các giọt siêu nhỏ. Ranh giới này thậm chí còn trở nên dễ biến động hơn tùy thuộc vào nguồn chất béo: Chất điều hòa (conditioning) so với quá trình nhũ hóa trong ruột Các chất nhũ hóa tổng hợp, như các sản phẩm gốc ricinoleate hoặc polysorbate được đánh giá cao vì giúp cải
Tiêu chảy sau cai sữa là một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi heo. Ở Đông Nam Á, nơi mà việc hạn chế sử dụng kháng sinh kích thích tăng trưởng (AGP) đang trở thành ưu tiên hàng đầu, hầu hết nguyên nhân tiêu chảy được giải thích là do sự sinh sôi của hại khuẩn E.coli. Vì vậy, rất nhiều chiến lược phòng tiêu chảy tập trung vào việc tiêu diệt quần thể vi khuẩn bằng kháng sinh, kẽm oxit, axit hoặc chiết xuất thực vật. Tuy nhiên, sự hiểu biết này vẫn chưa đầy đủ. Trong nhiều trường hợp, E.coli không phải là nguyên nhân chính gây tiêu chảy mà là hậu quả của rối loạn chức năng tiêu hóa. Tác nhân thực sự là khả năng tiêu hóa protein kém sau cai sữa. Tại thời điểm cai sữa, heo con chuyển đột ngột từ thức ăn đạm sữa dễ tiêu hóa sang hỗn hợp thức ăn đạm thực vật. Hệ tiêu hóa vẫn chưa trưởng thành. Dịch tiết axit dạ dày còn hạn chế, pH dạ dày vẫn duy trì ở mức cao, và pepsinogen không thể chuyển đổi một cách hiệu quả thành pepsin, enzyme chịu trách nhiệm ban đầu phân cắt protein. Hậu quả là một phần đáng kể protein không được tiêu hóa và hấp thu trong ruột non. Những phần protein chưa hấp thu này đi đến ruột già, tại đây chúng trở thành cơ chất cho những vi khuẩn phân giải protein như E.coli và Clostridium. Điều này dẫn đến những hiểu lầm ban đầu trong chăn nuôi: tiêu chảy không phải lúc nào cũng khởi phát bởi hại khuẩn. Thường thì vi khuẩn có hại đơn giản chỉ có tác dụng hấp thu phần protein còn sót lại
Phụ gia thức ăn chăn nuôi gốc-vi sinh vật đang trở thành một công cụ thiết yếu trong chăn nuôi hiện đại giúp cải thiện năng suất, tính bền bỉ và sức khỏe tổng thể của heo, gia cầm và thủy sản. Từ rất nhiều năm nay, probiotics đã được ứng dụng rộng rãi trên thứ ăn chăn nuôi. Gần đây hơn, postbiotics nổi lên như một phương pháp bổ sung. Mặc dù đều có nguồn gốc vi sinh vật, nhưng probiotics và postbiotics đều có các cơ chế hoạt động rất khác nhau và vì thế ứng dụng của chúng cũng rất khác nhau.   Probiotics là vi sinh vật sống mang có lợi cho sức khỏe vật chủ nếu sử dụng ở liều lượng phù hợp. Trong dinh dưỡng động vật ngày nay, hầu hết probitics dùng cho thức ăn chăn nuôi thuộc họ Bacillus vì loại vi khuẩn này tạo được bào tử chịu đựng tốt hơn trong các điều kiện chế biến thức ăn. Tuy vậy, cũng cần nhận thức rằng họ Bacillus chứa hàng nghìn, thậm chí hàng triệu chủng khác nhau và chỉ một tỉ lệ nhỏ trong số đó chứng minh được được lợi ích có thể đo được đối với năng suất vật nuôi. Những tác dụng tích cực của probiotics mô tả trong bài viết này vì thế chỉ đề cập đến những chủng đã được chọn lọc, xác định đặc tính và giá trị thông qua nghiên cứu và thử nghiệm thực địa. Không phải tất cả các chủng Bacillus đều chứng minh tác dụng tốt và hiệu quả của một probiotics phụ thuộc rất nhiều vào chủng cụ thể được sử dụng. Ngược lại một postbiotics lại không chứa vi khuẩn sống. Nó là các sản phẩm chuyển hóa
Heo và gia cầm đều là các loài dạ dày đơn, tuy nhiên hệ tiêu hóa của chúng hoạt động dưới những đặc điểm sinh lý khác biệt. Những khác biệt này không chỉ là các biến thể nhỏ về mặt giải phẫu, mà còn quyết định cách thức dưỡng chất được tiêu hóa và hấp thu, sự ổn định của quá trình tiêu hóa trong điều kiện stress, cũng như cách xây dựng các chiến lược dinh dưỡng phù hợp. Việc hiểu rõ sự đa dạng này giúp các chuyên gia dinh dưỡng có thể dự đoán thay đổi năng suất, thay vì chỉ phân tích sau khi các vấn đề đã phát sinh.  Cấu trúc dạ dày Giai đoạn tiêu hóa tại dạ dày diễn ra rất khác nhau giữa heo và gia cầm, và chính sự khác biệt này đóng vai trò then chốt trong hiệu quả tiêu hóa. Heo là loài có một khoang tuyến duy nhất, nơi quá trình tiết acid, trộn thức ăn và lưu giữ diễn ra đồng thời. Thức ăn được giữ lại trong dạ dày đủ lâu để acid hóa dần dần và biến tính protein có kiểm soát. Thời gian tiếp xúc với môi trường pH thấp tương đối ổn định do quá trình làm rỗng dạ dày được điều hòa, và không phụ thuộc vào sức cản vật lý của hạt thức ăn. Trong hệ thống này, thời gian tiếp xúc với acid khá dễ dự đoán. Yếu tố biến động lớn nhất sự giảm pH, phụ thuộc chủ yếu vào đệm acid của thức ăn. Hàm lượng protein cao, thành phần khoáng hoặc một số nguyên liệu nhất định có thể làm tăng khả năng đệm, từ đó làm chậm quá trình giảm pH. Vì vậy, ở heo,
This site is registered on wpml.org as a development site. Switch to a production site key to remove this banner.