News
Hãy luôn giữ kết nối với chúng tôi. Mỗi tháng, chúng tôi phát hành Nutricles — một bài viết chia sẻ về các xu hướng ngành, cập nhật tin tức và những góc nhìn về phát triển bền vững liên quan đến ngành thức ăn chăn nuôi.
Chúng tôi hy vọng những bài viết này sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và phù hợp.
Kẽm oxit (ZnO) đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ như một trong những giải pháp phòng ngừa tiêu chảy sau cai sữa hiệu quả nhất cho heo con. Hiệu quả của hoạt chất này đã được công nhận rộng rãi trong thực tiễn chăn nuôi, tuy nhiên cơ chế tác dụng của nó khá phức tạp và thường bị đơn giản hóa quá mức. Kẽm oxit thường được mô tả như một tác nhân kháng khuẩn đơn giản, dầu vậy cách hiểu này chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng của các cơ chế về mặt sinh-hóa-lý của hoạt chất này. Trên thực tế, kẽm oxit tác dụng thông qua nhiều con đường bổ trợ lẫn nhau, phụ thuộc vào sinh lý đường ruột, hoạt động của hệ vi sinh, cũng như các đặc tính nội tại của chính nguồn kẽm oxit Để hiểu rõ cơ chế tác dụng của kẽm oxit, việc làm rõ nguồn gốc của vi khuẩn Escherichia coli là rất cần thiết. Có hai nguồn nhiễm chính. Thứ nhất là nguồn nội sinh. Các chủng E. coli vốn hiện diện tự nhiên trong đường ruột heo con, bao gồm hỗng tràng nơi duy trì mật độ E. coli thấp và trong mức kiểm soát. Tuy nhiên, sau cai sữa, những thay đổi đột ngột về khẩu phần, stress, hệ miễn dịch còn non yếu và sự rối loạn nhu động ruột đã tạo điều kiện thuận lợi để các vi khuẩn nội tại này tăng sinh tại chỗ và biểu hiện độc lực. Thứ hai là nguồn ngoại sinh. Thức ăn có thể đưa vi khuẩn E.coli vào đường tiêu hóa, và chúng có thể tăng sinh trong dạ dày, đặc biệt ở heo con non. Trong giai đoạn cai sữa, dịch tiết
Đường ruột của động vật dạ dày đơn là một môi trường sinh học có thể tự đổi mới và bảo vệ. Dọc theo thành ruột, các tế bào hình đài chuyên biệt tiết ra chất nhầy, tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ biểu mô ruột. Lớp chất nhầy này làm trơn láng ruột, làm hỗn dịch tiêu hóa di chuyển dễ dàng, bảo vệ các tế bào ruột khỏi ma sát cơ học và mầm bệnh, đồng thời tạo môi trường sống cho lợi khuẩn. Nó hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên của ruột, đồng thời cho phép các chất dinh dưỡng khuếch tán đến các tế bào hấp thụ. Nhưng khi chất nhầy trở nên quá nhiều hoặc quá nhớt, nó bắt đầu cản hoạt động tiêu hóa của đường ruột. Một lớp màng nhầy dày tạo ra một rào cản vật lý giữa các chất dinh dưỡng và tế bào ruột, làm giảm hiệu quả hấp thụ và làm tăng thất thoát qua phân của các axit amin và chất béo. Các vi khuẩn gây bệnh và độc tố của chúng cũng có thể mắc kẹt trong lớp màng nhầy trong lòng ruột thay vì bị đào thải cùng với dịch tiêu hóa. Ở động vật non, thường dẫn đến quá trình thay đổi biểu mô chậm hơn, dẫn đến nhung mao ngắn hơn và giảm khả năng tiêu hóa. Một hậu quả khác là sự gia tăng tổn thất nội sinh, do động vật tiêu tốn năng lượng và axit amin vốn hỗ trợ sự tăng trưởng, phải liên tục sản xuất và thải ra nhiều chất nhầy hơn. Theo thời gian, điều này tạo ra một chu kỳ mà ruột vẫn được bảo vệ nhưng chức năng kém hơn, quan trọng
Khi nói về tính bền vững, sản xuất thịt thường bị chỉ trích là kém hiệu quả hoặc tiêu tốn nhiều tài nguyên. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây của Giáo sư Paul Moughan tại Viện Riddet lại cho thấy một câu chuyện khác. Khi đánh giá sản xuất thịt lợn và gia cầm thông qua các chỉ số dinh dưỡng và môi trường hiện đại, những loài này dường như là một trong những loài chuyển đổi protein hiệu quả nhất trong nông nghiệp. Chuyển đổi protein hiệu quả Cốt lõi của lập luận này là hiệu quả dinh dưỡng. Các hệ thống truyền thống như PDCAAS (Điểm Axit Amin Hiệu chỉnh Khả năng Tiêu hóa Protein) từ lâu đã đánh giá thấp giá trị của protein động vật. Phương pháp DIAAS (Điểm Axit Amin Tiêu hóa Không Thể Thiếu) gần đây được FAO (Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc) chứng nhận, cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn bằng cách đo khả năng tiêu hóa của từng axit amin ở cuối ruột non. Sử dụng lợn làm mô hình, DIAAS cho thấy thịt lợn, thịt gà và trứng cung cấp axit amin với sinh khả dụng gần với nhu cầu của con người hơn nhiều so với ngũ cốc hoặc các loại đậu. Nói một cách đơn giản, thịt lợn và gia cầm chuyển hóa thức ăn thành các axit amin chất lượng cao với rất ít hao hụt. Mỗi kg protein từ những loại thịt này cung cấp nhiều axit amin hữu ích cho dinh dưỡng của con người hơn protein thực vật. Hiệu quả này càng rõ ràng hơn khi chúng ta nhận ra rằng hầu hết thức ăn mà chúng tiêu thụ, chẳng hạn như cám, bã bia, bột thịt, huyết khô hoặc
Trong dinh dưỡng động vật, chất xơ được định nghĩa là một phần polysaccharides trong khẩu phần không tiêu hóa bởi các enzyme của ruột non. Thay vào đó, các carbohydrate phức tạp này hoặc đi đến đại tràng, nơi chúng được lên men bởi hệ vi sinh đường ruột, hoặc chúng vẫn không lên men và được bài tiết qua phân. Sự khác biệt này dẫn đến hai phân loại: chất xơ lên men, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn có lợi trong quá trình lên men, và xơ không lên men, cung cấp khối lượng và kích thích nhu động ruột Thách thức ở châu Á là khẩu phần chủ yếu dựa trên gạo, ngô và bã đậu nành, cung cấp quá ít chất xơ không tan. Kết quả là, khẩu phần thiếu chất xơ và mất cân bằng. Ở Thái Lan và Việt Nam, nơi khẩu phần dựa trên ngô – bã đậu nành chiếm ưu thế, tổng lượng chất xơ (TDF – Total Dietary Fibers) trong khẩu phần thường là 2–3% xơ thô (CF) và 6–10% xơ trung tính (NDF). Khi các chất dinh dưỡng dễ tiêu hóa được hấp thụ ở ruột non, chất xơ trở thành thành phần chủ yếu ở ruột già, thường chiếm hơn 60% lượng vật chất khô còn lại. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi chất xơ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong khẩu phần khi nạp vào, thì khi thức ăn tiêu hóa đến ruột già, nó vẫn chiếm tỷ lệ ưu thế. Mặc dù có vai trò thiết yếu này, việc sử dụng chất xơ trong dinh dưỡng dạ dày đơn vẫn chưa được hiểu rõ, và những quan niệm sai lầm vẫn tiếp tục lan truyền. Chất xơ hoạt động như thế nào
Bạn có thể nghĩ rằng gà hoặc tôm là những loài vật không có khả năng suy nghĩ sâu sắc, nhưng bên nhưng bên trong mỗi tế bào của chúng có một hệ thống cân nhắc-quyết định phức tạp dựa trên quá trình methyl hóa – quyết định gene nào được biểu hiện, chất béo nào được chuyển hóa và làm thế nào để cân bằng trong môi trường áp lực. Đây là một cỗ máy làm việc đa nhiệm cùng lúc ở tốc độ cao và tất cả đều phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: nhóm methyl. Hỗ trợ chu trình này bằng các dưỡng chất phù hợp, không chỉ là dinh dưỡng thông minh mà còn là công cụ hỗ trợ vật nuôi của bạn vượt qua stress. Chu trình methyl hóa là một chuỗi các phản ứng sinh hóa nơi mà các nhóm methyl, các phân tử nhỏ gốc carbon (-CH₃) được chuyển từ phân tử này sang phân tử khác. Những phản ứng này là nền tảng cơ bản để các tế bào của động vật vận hành. Sức khỏe gan và chuyển hóa lipid Quá trình methyl hóa tham gia vào tổng hợp phosphatidylcholine, cần thiết cho việc vận chuyển chất béo. Thiếu hụt các chất cho nhóm methyl có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở gia cầm và cá được nuôi bằng khẩu phần giàu năng lượng. Giải độc homocysteine Homocysteine là sản phẩm phụ độc hại sản sinh từ quá trình chuyển hóa methionine. Nếu không được methyl hóa trở lại thành methionine hoặc chuyển thành cysteine, nó có thể tích tụ và gây tổn thương cho hệ tim mạch và thần kinh. Methyl hóa hiệu quả giúp kiểm soát lượng homocysteine. Tổng hợp creatine và carnitine Hai
Trong dinh dưỡng động vật, không có điều gì là ngẫu nhiên, đặc biệt đối với các vi khoáng. Chẳng hạn như đồng (Cu), so với những dưỡng chất thiết yếu khác, chỉ cần một liều lượng nhỏ từ 10 ppm đến 20 ppm là đủ trong khẩu phần của heo và gia cầm. Điều này đặt ra một nghi vấn quan trọng: nếu nhu cầu tự nhiên của đồng ở mức thấp như vậy, liệu có lý do sâu xa nào không? Và điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta tăng liều lượng mà không cân nhắc hậu quả? Trong vài thập niên qua, các chuyên gia dinh dưỡng đã chứng minh việc tăng liều dược lý của đồng lên (150–250 ppm), đặc biệt ở heo cai sữa hoặc gà thịt giúp cải thiện năng suất rõ rệt. Sử dụng trong thời gian ngắn giúp cải thiện tăng trọng trung bình hằng ngày (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và sức khỏe đường ruột. Tuy nhiên, nếu sử dụng liên tục ở giai đoạn sau cai hoặc vỗ béo thì có thể gây phản tác dụng. Năng suất có thể giảm hoặc không cải thiện, nguy cơ ngộ độc tăng lên, có các dấu hiệu tích tụ ở gan và tổn thương tế bào. Nghịch lý này đặt ra một câu hỏi rộng hơn: Liệu khả năng gây độc có phải là một rủi ro của chính thế oxi hóa-khử của khoáng vi lượng không? Vậy oxi hóa-khử là gì? Trạng thái oxi hóa-khử (hay còn gọi là thế oxy hóa-khử) là khả năng của một chất nhận hoặc cho electron trong một phản ứng hóa học. Nó được đo bằng đơn vị volt (V) và phản ánh mức độ hoạt động truyền electron của nguyên
Trong dinh dưỡng động vật, đặc biệt ở loài dạ dày đơn như heo, gia cầm, công thức thức ăn không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản. Một yếu tố quan trọng nhưng lại bị đánh giá thấp ảnh hưởng đến năng suất, sức khỏe đường ruột, và sự hấp thu dưỡng chất chính là độ nhớt của thức ăn. Đặc biệt là ở Đông Nam Á, nơi mà phụ phẩm xơ được sử dụng rộng rãi như cám gạo, bã sắn, bã dừa gây ra nhiều thách thức cho công thức. Khi các chiến lược và nguyên liệu địa phương phát triển việc hiểu và quản lý độ nhớt trở nên cần thiết đối với mọi chuyên gia dinh dưỡng muốn cải thiện hiệu quả và lợi nhuận. Độ nhớt của thức ăn là gì? Độ nhớt của thức ăn là độ đặc hoặc sức cản của dòng chảy thức ăn trong đường tiêu hóa. Khi thức ăn được trộn với các dịch tiết tiêu hóa, một vài thành phần, đặc biệt là các chất xơ tan, và tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn có hại phát triển Nhưng không phải tất cả các loại xơ đều như nhau. Chỉ có những chất xơ tan làm tăng độ nhớt vì chúng hòa tan trong nước và tạo thành mạng lưới phân tử liên kết với nước và làm đặc các chất chứa trong ruột. Ví dụ điển hình trong những nguyên liệu ở Đông Nam Á như pectin có trong bã sắn, arabinoxyllans trong cám gạo và mannans trong bã dừa. Cả heo và gà đều bị ảnh hưởng bởi độ nhớt của thức ăn, nhưng gà thì nhạy cảm hơn do đường tiêu hóa ngắn hơn và thời gian luân chuyển thức
Trong dinh dưỡng heo con, kẽm oxit từ lâu đã là đồng minh đáng tin cậy. Từ nhiều thập kỷ, các nhà dinh dưỡng tin dùng vì đặc tính phòng tiêu chảy cho heo con cai sữa, tăng cường sức khỏe đường ruột, và hỗ trợ heo con vượt qua những giai đoạn nhạy cảm. Tuy nhiên, những sản phẩm kẽm oxit dạng bột màu trắng, đen hay vàng lại ẩn chứa một sự thật sâu xa hơn: không phải mọi loại kẽm oxit đều có quy trình sản xuất như nhau. Trong khi các nhà lập công thức thức ăn tập trung vào liều lượng, bao nhiêu kg trên tấn, chương trình áp dụng trong bao nhiêu tuần, thì sự thật và thường là vấn đề rất thật đến từ một điều ít hiển nhiên hơn: đặc điểm vật lý và hóa học của bản thân kẽm oxit. Phân tích nhiều nguồn kẽm oxit được sử dụng khắp châu Á và các khu vực khác đã giúp phân loại theo ba nhóm sản phẩm khác nhau, được minh họa bằng các màu sắc khác nhau. Mỗi nhóm có những đặc tính khác nhau trong đường tiêu hóa của heo con và thể hiện hiệu quả kháng khuẩn khác nhau. Nhóm một: Màu trắng, tan nhanh và tác dụng rất nhanh Nhóm kẽm oxit đầu tiên thường có màu trắng và chủ yếu có nguồn gốc từ châu Á. Các sản phẩm này có kích thước hạt nhỏ, trọng lượng riêng thấp nhưng diện tích bề mặt tương đối lớn. Ban đầu, chúng có vẻ như là những sản phẩm hoạt động mạnh. Diện tích bề mặt lớn cho phép tương tác với vi khuẩn nhiều hơn, tạo ra hiệu ứng kháng khuẩn mạnh mẽ – ít nhất là trên