News
Hãy luôn giữ kết nối với chúng tôi. Mỗi tháng, chúng tôi phát hành Nutricles — một bài viết chia sẻ về các xu hướng ngành, cập nhật tin tức và những góc nhìn về phát triển bền vững liên quan đến ngành thức ăn chăn nuôi.
Chúng tôi hy vọng những bài viết này sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và phù hợp.
Khóa học Thành phần Thức ăn Chăn nuôi Quốc tế (iFIC) 2025 là một nền tảng toàn cầu nhằm nâng cao kiến thức về dinh dưỡng động vật và sử dụng thành phần thức ăn chăn nuôi. iFIC không chỉ là một khóa học – mà còn là Cộng đồng các chuyên gia có tư duy tiến bộ, những người đang định hình tương lai của ngành chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi. Với nội dung dựa trên các nghiên cứu mới nhất, dữ liệu thực tế và kinh nghiệm thực tiễn, iFIC trang bị cho người tham gia những công cụ cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt trong bối cảnh ngành thức ăn chăn nuôi toàn cầu không ngừng biến đổi. Nutrispices và Animine vinh dự được tham gia iFIC 2025. Trong suốt Ngày 1 và Ngày 2, khách hàng của chúng tôi đã có cơ hội giao lưu với và thu được những kiến thức quý giá từ các diễn giả nổi tiếng trên toàn thế giới về dinh dưỡng động vật. iFIC 2025 quy tụ hơn 600 khách là các chuyên gia dinh dưỡng động vật, các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi và các nhà lãnh đạo nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi trên toàn cầu. Hội nghị không chỉ đóng vai trò là nền tảng để phổ biến kiến thức khoa học mới nhất và các xu hướng ngành đang nổi lên, mà còn là dịp quý giá để các doanh nghiệp kết nối và trao đổi kinh nghiệm chuyên môn. Đặc biệt, trước thềm hội nghị, chiều ngày 13 tháng 10 năm 2025, khách hàng của Nutrispices đã có cơ hội gặp gỡ và trao đổi trực tiếp với các chuyên gia iFIC tại Speed Dating.
Trong dinh dưỡng động vật, chất xơ được định nghĩa là một phần polysaccharides trong khẩu phần không tiêu hóa bởi các enzyme của ruột non. Thay vào đó, các carbohydrate phức tạp này hoặc đi đến đại tràng, nơi chúng được lên men bởi hệ vi sinh đường ruột, hoặc chúng vẫn không lên men và được bài tiết qua phân. Sự khác biệt này dẫn đến hai phân loại: chất xơ lên men, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn có lợi trong quá trình lên men, và xơ không lên men, cung cấp khối lượng và kích thích nhu động ruột Thách thức ở châu Á là khẩu phần chủ yếu dựa trên gạo, ngô và bã đậu nành, cung cấp quá ít chất xơ không tan. Kết quả là, khẩu phần thiếu chất xơ và mất cân bằng. Ở Thái Lan và Việt Nam, nơi khẩu phần dựa trên ngô – bã đậu nành chiếm ưu thế, tổng lượng chất xơ (TDF – Total Dietary Fibers) trong khẩu phần thường là 2–3% xơ thô (CF) và 6–10% xơ trung tính (NDF). Khi các chất dinh dưỡng dễ tiêu hóa được hấp thụ ở ruột non, chất xơ trở thành thành phần chủ yếu ở ruột già, thường chiếm hơn 60% lượng vật chất khô còn lại. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi chất xơ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong khẩu phần khi nạp vào, thì khi thức ăn tiêu hóa đến ruột già, nó vẫn chiếm tỷ lệ ưu thế. Mặc dù có vai trò thiết yếu này, việc sử dụng chất xơ trong dinh dưỡng dạ dày đơn vẫn chưa được hiểu rõ, và những quan niệm sai lầm vẫn tiếp tục lan truyền. Chất xơ hoạt động như thế nào
Bạn có thể nghĩ rằng gà hoặc tôm là những loài vật không có khả năng suy nghĩ sâu sắc, nhưng bên nhưng bên trong mỗi tế bào của chúng có một hệ thống cân nhắc-quyết định phức tạp dựa trên quá trình methyl hóa – quyết định gene nào được biểu hiện, chất béo nào được chuyển hóa và làm thế nào để cân bằng trong môi trường áp lực. Đây là một cỗ máy làm việc đa nhiệm cùng lúc ở tốc độ cao và tất cả đều phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: nhóm methyl. Hỗ trợ chu trình này bằng các dưỡng chất phù hợp, không chỉ là dinh dưỡng thông minh mà còn là công cụ hỗ trợ vật nuôi của bạn vượt qua stress. Chu trình methyl hóa là một chuỗi các phản ứng sinh hóa nơi mà các nhóm methyl, các phân tử nhỏ gốc carbon (-CH₃) được chuyển từ phân tử này sang phân tử khác. Những phản ứng này là nền tảng cơ bản để các tế bào của động vật vận hành. Sức khỏe gan và chuyển hóa lipid Quá trình methyl hóa tham gia vào tổng hợp phosphatidylcholine, cần thiết cho việc vận chuyển chất béo. Thiếu hụt các chất cho nhóm methyl có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở gia cầm và cá được nuôi bằng khẩu phần giàu năng lượng. Giải độc homocysteine Homocysteine là sản phẩm phụ độc hại sản sinh từ quá trình chuyển hóa methionine. Nếu không được methyl hóa trở lại thành methionine hoặc chuyển thành cysteine, nó có thể tích tụ và gây tổn thương cho hệ tim mạch và thần kinh. Methyl hóa hiệu quả giúp kiểm soát lượng homocysteine. Tổng hợp creatine và carnitine Hai
Trong dinh dưỡng động vật, không có điều gì là ngẫu nhiên, đặc biệt đối với các vi khoáng. Chẳng hạn như đồng (Cu), so với những dưỡng chất thiết yếu khác, chỉ cần một liều lượng nhỏ từ 10 ppm đến 20 ppm là đủ trong khẩu phần của heo và gia cầm. Điều này đặt ra một nghi vấn quan trọng: nếu nhu cầu tự nhiên của đồng ở mức thấp như vậy, liệu có lý do sâu xa nào không? Và điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta tăng liều lượng mà không cân nhắc hậu quả? Trong vài thập niên qua, các chuyên gia dinh dưỡng đã chứng minh việc tăng liều dược lý của đồng lên (150–250 ppm), đặc biệt ở heo cai sữa hoặc gà thịt giúp cải thiện năng suất rõ rệt. Sử dụng trong thời gian ngắn giúp cải thiện tăng trọng trung bình hằng ngày (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và sức khỏe đường ruột. Tuy nhiên, nếu sử dụng liên tục ở giai đoạn sau cai hoặc vỗ béo thì có thể gây phản tác dụng. Năng suất có thể giảm hoặc không cải thiện, nguy cơ ngộ độc tăng lên, có các dấu hiệu tích tụ ở gan và tổn thương tế bào. Nghịch lý này đặt ra một câu hỏi rộng hơn: Liệu khả năng gây độc có phải là một rủi ro của chính thế oxi hóa-khử của khoáng vi lượng không? Vậy oxi hóa-khử là gì? Trạng thái oxi hóa-khử (hay còn gọi là thế oxy hóa-khử) là khả năng của một chất nhận hoặc cho electron trong một phản ứng hóa học. Nó được đo bằng đơn vị volt (V) và phản ánh mức độ hoạt động truyền electron của nguyên
Hội thảo tại Bangkok, ngày 11 tháng 3 năm 2025
Trong dinh dưỡng động vật, đặc biệt ở loài dạ dày đơn như heo, gia cầm, công thức thức ăn không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản. Một yếu tố quan trọng nhưng lại bị đánh giá thấp ảnh hưởng đến năng suất, sức khỏe đường ruột, và sự hấp thu dưỡng chất chính là độ nhớt của thức ăn. Đặc biệt là ở Đông Nam Á, nơi mà phụ phẩm xơ được sử dụng rộng rãi như cám gạo, bã sắn, bã dừa gây ra nhiều thách thức cho công thức. Khi các chiến lược và nguyên liệu địa phương phát triển việc hiểu và quản lý độ nhớt trở nên cần thiết đối với mọi chuyên gia dinh dưỡng muốn cải thiện hiệu quả và lợi nhuận. Độ nhớt của thức ăn là gì? Độ nhớt của thức ăn là độ đặc hoặc sức cản của dòng chảy thức ăn trong đường tiêu hóa. Khi thức ăn được trộn với các dịch tiết tiêu hóa, một vài thành phần, đặc biệt là các chất xơ tan, và tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn có hại phát triển Nhưng không phải tất cả các loại xơ đều như nhau. Chỉ có những chất xơ tan làm tăng độ nhớt vì chúng hòa tan trong nước và tạo thành mạng lưới phân tử liên kết với nước và làm đặc các chất chứa trong ruột. Ví dụ điển hình trong những nguyên liệu ở Đông Nam Á như pectin có trong bã sắn, arabinoxyllans trong cám gạo và mannans trong bã dừa. Cả heo và gà đều bị ảnh hưởng bởi độ nhớt của thức ăn, nhưng gà thì nhạy cảm hơn do đường tiêu hóa ngắn hơn và thời gian luân chuyển thức
Trong dinh dưỡng heo con, kẽm oxit từ lâu đã là đồng minh đáng tin cậy. Từ nhiều thập kỷ, các nhà dinh dưỡng tin dùng vì đặc tính phòng tiêu chảy cho heo con cai sữa, tăng cường sức khỏe đường ruột, và hỗ trợ heo con vượt qua những giai đoạn nhạy cảm. Tuy nhiên, những sản phẩm kẽm oxit dạng bột màu trắng, đen hay vàng lại ẩn chứa một sự thật sâu xa hơn: không phải mọi loại kẽm oxit đều có quy trình sản xuất như nhau. Trong khi các nhà lập công thức thức ăn tập trung vào liều lượng, bao nhiêu kg trên tấn, chương trình áp dụng trong bao nhiêu tuần, thì sự thật và thường là vấn đề rất thật đến từ một điều ít hiển nhiên hơn: đặc điểm vật lý và hóa học của bản thân kẽm oxit. Phân tích nhiều nguồn kẽm oxit được sử dụng khắp châu Á và các khu vực khác đã giúp phân loại theo ba nhóm sản phẩm khác nhau, được minh họa bằng các màu sắc khác nhau. Mỗi nhóm có những đặc tính khác nhau trong đường tiêu hóa của heo con và thể hiện hiệu quả kháng khuẩn khác nhau. Nhóm một: Màu trắng, tan nhanh và tác dụng rất nhanh Nhóm kẽm oxit đầu tiên thường có màu trắng và chủ yếu có nguồn gốc từ châu Á. Các sản phẩm này có kích thước hạt nhỏ, trọng lượng riêng thấp nhưng diện tích bề mặt tương đối lớn. Ban đầu, chúng có vẻ như là những sản phẩm hoạt động mạnh. Diện tích bề mặt lớn cho phép tương tác với vi khuẩn nhiều hơn, tạo ra hiệu ứng kháng khuẩn mạnh mẽ – ít nhất là trên
Sulfur là một nguyên tố thiết yếu trong dinh dưỡng vật nuôi, có trong nhiều nguyên liệu thức ăn và phụ gia thức ăn chăn nuôi. Đây là thành phần chính của các axit amin như methionine và cysteine và cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và chức năng trao đổi chất. Tuy nhiên, lượng sulfur hấp thụ quá nhiều, dù từ nguồn hữu cơ hay vô cơ, đều có thể gây ra các vấn đề ngộ độc đáng kể ở cả heo và gia cầm. Trong phương thức cho ăn, một số tác nhân chính ảnh hưởng đến lượng sulfur hấp thụ luôn được chú ý: DDGS, lysine sulfate, đồng sulfate và các loại nguyên liệu bã cung cấp protein có hàm lượng sulfur cao như bã hạt cải dầu (canola meal) và bã đậu nành có thể làm tăng tổng lượng sulfur. Bã hạt cải dầu, bã đậu nành và các sản phẩm phụ giàu protein khác chứa một lượng lớn sulfur hữu cơ, chủ yếu ở dạng các axit amin chứa sulfur như methionine và cysteine. Ví dụ, bã hạt cải dầu chứa khoảng 0,6-0,8% tổng sulfur. Mặc dù sulfur này là sulfur hữu cơ chứ không phải sunfat vô cơ, nhưng việc bổ sung quá nhiều các loại bã này vẫn có thể làm tăng tổng lượng sulfur trong khẩu phần . DDGS (bã rượu khô), một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất ethanol, chứa khoảng 0,5-1% tổng sulfur, bao gồm cả sulfur hữu cơ từ hàm lượng protein và sunfat vô cơ. Hàm lượng sulfur trong DDGS chủ yếu bắt nguồn từ việc sử dụng acid sulfuric trong quá trình sản xuất ethanol để kiểm soát độ pH và làm sạch thiết bị. Do hàm lượng protein và năng lượng cao,